employee-owned enterprise

Học thuật
Thân thiện
employee-owned enterprise

The employees celebrate the success of their employee-owned enterprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động: Một tổ chức thương mại, công ty hoặc xí nghiệp trong đó những người làm công, nhân viên chủ sở hữu. Điều này thường được thực hiện thông qua việc nhân viên nắm giữ cổ phần hoặc quyền sở hữu chung đối với doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the employee-owned enterprise is shared among all its workers. (Thành công của doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động được chia sẻ cho tất cả công nhân viên.)
    • She decided to invest her career in an employee-owned enterprise because she valued shared decision-making. ( ấy quyết định đầu sự nghiệp vào một doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động coi trọng việc ra quyết định chung.)
    • Converting to an employee-owned enterprise boosted morale and productivity. (Việc chuyển đổi thành một doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động đã thúc đẩy tinh thần năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an employee-owned enterprise": thành lập một doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động.
    • The founders' vision was to establish an employee-owned enterprise from the start. (Tầm nhìn của những người sáng lập thành lập một doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động ngay từ đầu.)
  • "the model of an employee-owned enterprise": mô hình doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động.
    • The company is often cited as a successful model of an employee-owned enterprise. (Công ty thường được nhắc đến như một mô hình doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Employee-owned business (n): Doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động (nghĩa giống hệt, có thể dùng thay thế).
  • Worker cooperative (n): Hợp tác xã lao động (một hình thức cụ thể của doanh nghiệp thuộc sở hữu người lao động, thường với cấu trúc dân chủ).
  • Employee ownership (n): Quyền sở hữu của người lao động (khái niệm chung về việc nhân viên sở hữu doanh nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Worker-owned enterprise: Doanh nghiệp thuộc sở hữu của công nhân viên.
  • Employee-owned company: Công ty thuộc sở hữu của người lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ cụ thể này)

employee-owned enterprise

The employees celebrate the success of their employee-owned enterprise.

Noun
  1. giống employee-owned business

Từ đồng nghĩa